Thời tiết là gì?/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Crops: cây trồng
  • Natural disaster: thảm họa thiên nhiên
  • Flood: lũ lụt
  • Landslide: lở đất
  • Ice: băng giá
  • Storm: cơn bão
  • Drought: hạn hán
  • Famine: mất mùa
  • Temperature: nhiệt độ
  • Movement of the wind: chuyển động của gió
  • Amount of water in the air: lượng nước trong không khí
  • Sun's heat: nhiệt độ mặt trời
  • Evaporate: bốc hơi
  • Evaporated water: nước được bốc hơi
  • Cloud: mây
  • Rain: mưa
  • Snow: tuyết
  • Hail: mưa đá
  • Rainfall: mưa rào
  • Satellite: vệ tinh
  • Animal: động vật
  • The wettest place: nơi ẩm ướt nhất
  • The driest place: nơi khô cạn nhất
  • Wind: gió
  • Sun: mặt trời
  • A mass of colder, heavier air: một khối khí lạnh hơn và nặng hơn

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về khí hậu và thời tiết
  • Tác giả: Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie
"Like" us to know more!