Gió mùa/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Main crop: vụ mùa chính
  • Beneficial: ích lợi
  • Seedling: cây mạ
  • Rice: gạo
  • Disastrous: thảm họa
  • Famine: nạn đói
  • Feertility: độ phì nhiêu
  • Disease: bệnh
  • Spread: lan rộng, phát tán
  • Bacteria: vi khuẩn
  • Typhoid: bệnh thương hàn
  • Cholera: bệnh dịch tả
  • Mosquito: con muỗi
  • Insect: côn trùng
  • Malaria: bệnh sốt rét
  • Yellow fever: sốt vàng da
  • Monsoon: gió mùa
  • Rainy season: mùa mưa
  • Tea Plantation: đồn điền chè
  • Rice cultivation: canh tác lúa
  • Deforestation: phá rừng

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về khí hậu và thời tiết
  • Tác giả: Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie
"Like" us to know more!