Chu kỳ tự nhiên/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Air: không khí
  • Animal: động vật
  • Plant: thực vật
  • Human being: con người
  • Water: nước
  • Growth: sinh trưởng
  • Development: phát triển
  • Percentage: tỷ lệ
  • Bacteria: vi khuẩn
  • Fungi: nấm
  • Photosynthesis: quá trình quang hợp
  • Fossil fuel: nhiên liệu khoáng
  • Coal: than đá
  • Coke: than cốc
  • Farmer: người nông dân
  • Greenhouse: nhà kính
  • Atmosphere: khí quyển
  • Gas: khí
  • Process: quá trình
  • Carbon Cycle: chu kỳ carbon
  • Nitrogen Cycle: chu kỳ nitơ
  • Feeding: ăn uống
  • Excretion: sự bài tiết
  • Death: chết
  • Mineralisation: sự khoáng hóa
  • Nitrification: sự nitrat hóa
  • Denitrificaton: sự khử nitơ
  • Assimilation: sự đồng hóa
  • Nitrogenous gases: khí nitơ
  • Algage: tảo
  • Organic matter: chất hữu cơ
  • Ammonia: ammoniắc
  • Nitrite: nitric

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về khí hậu và thời tiết
  • Tác giả: Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie
"Like" us to know more!