Những điều bạn nên biết về cơ thể con người/Chú thích từ vựng

Cơ thể con người/Chú thích từ vựng
  • Abscess: áp xe
  • Air passages: khí đạo
  • Alimentary system: hệ tiêu hóa
  • Alveoli: phế nang
  • Anaerobic respiration: sự hô hấp kỵ khí
  • Ankle: mắt cá
  • Antibiotic: kháng sinh
  • Antibody: kháng thể
  • Antigen: kháng nguyên
  • Anus: hậu môn
  • Anvil: xương đe
  • Aorta: động mạch chủ
  • Aqueous humor: thể dịch
  • Arch: vòng cung
  • Arteries: các động mạch
  • Artificial kidney: thận nhân tạo
  • Bacteria: vi khuẩn
  • Belching: ợ hơi
  • Bile: mật
  • Biotechnology: công nghệ sinh học
  • Blood cell: tế bào máu
  • Blood pressure: huyết áp
  • Blood sample: mẫu máu
  • Blood serum: huyết tương
  • Blood vessel: mạch máu
  • Boil: vết mưng mủ
  • Bony socket: hốc xương
  • Brain: não
  • Breast muscle: cơ vú
  • Bronchioles: các tiểu phế quản
  • Connective tissues: các mô liên kết
  • Cancer: ung thư
  • Capillaries: các mao mạch
  • Cardiac muscle: cơ tim
  • Cartilage: sụn
  • Catalyst: chất xúc tác
  • Cells of the spinal cord: các tế bào ở tủy sống
  • Centriole: tiểu thể
  • Cerebellum: tiểu não
  • Cerebrum: đại não
  • Cheek: gò má
  • Chemical molecules: phân tử hoá học
  • Chromosomes: các nhiễm sắc thể
  • Clot: cục máu đông
  • Coccyx: xương cụt
  • Contraction: sự co thắt
  • Contraction of the muscles of arms: sự co thắt cơ của cánh tay
  • Convex len: thấu kính lồi
  • Cornea: giác mạc
  • Cramp: vọp bẻ
  • Cricoid cartilage: sụn hình khuyên
  • Crown: thân răng
  • Deaf: điếc
  • Deficiency of oxygen: sự thiếu ôxy
  • Dentine: ngà răng
  • Diabetes: bệnh tiểu đường
  • Diagnose: chẩn đoán
  • Diaphragm: cơ hoành
  • Diarrhea: tiêu chảy
  • Diastolic pressure: áp suất tâm trương
  • Digestion: sự tiêu hóa
  • Digestive system: hệ tiêu hóa
  • Disinfectant: chất diệt khuẩn
  • Dizziness: chóng mặt
  • Duodenum: tá tràng
  • Ear: tai
  • Elastic cartilage: sụn đàn hồi
  • Elbow: khuỷu tay
  • Embryo: phôi
  • Enamel: men răng
  • Endocrine gland: tuyến nội tiết
  • Energy: năng lượng
  • Energy required by the muscle: năng lượng cần thiết cho cơ
  • Epiglottis: nắp thanh quản
  • Eye-ball: nhãn cầu
  • Fat: chất béo
  • Femur: xương đùi
  • Fertilization: sự thụ tinh
  • Fertilized egg: trứng đã được thụ tinh
  • Fibrous cover: bao sợi
  • Fibula: xương mác
  • Fingerprint: dấu vân tay
  • Flat bone: xương ngực
  • Floor of the mouth: đáy miệng
  • Foetus: thai nhi
  • Food poison: ngộ độc thực phẩm
  • Gastric juices: dịch tiêu hóa
  • Genetic engineering: kỹ thuật di truyền
  • Germ: mầm bệnh
  • Gum: nướu răng
  • Hammer: xương búa
  • Heart: tim
  • Hollow cavity: khoang rỗng
  • Hormone: hóc-môn
  • Hyaline cartilage: sụn trong suốt hyaline
  • Hypothalamus: tuyến dưới đồi não
  • Ilium: xương chậu
  • Immunity: miễn nhiễm
  • Impulses: xung thần kinh
  • Impure blood: máu không tinh khiết
  • Infection: sự nhiễm khuẩn
  • Injection: tiêm
  • Inner ear: tai trong
  • 'Instant energy': “năng lượng tức thời”
  • Iris: mống mắt
  • Ischium: xương ụ
  • Islets of Langerhan: các tiểu đảo Langerhan
  • Ileum: hồi tràng
  • Kidney: thận
  • Knuckles: khớp ngón tay
  • Lachrymal gland: tuyến lệ
  • Large intestine: ruột già
  • Larynx: thanh quản
  • Left auricle: tâm nhĩ trái
  • Left ventricle: tâm thất trái
  • Leg: chân
  • Ligament: dây chằng
  • Liver: gan
  • Lung: phổi
  • Lymph: bạch huyết
  • Mammary gland: tuyến vú
  • Marrow: tủy xương
  • Material removal: việc loại chất thải
  • Medulla: tủy
  • Menstrual clock: đồng hồ kinh nguyệt
  • Menstrual cycle: chu kỳ kinh nguyệt
  • Metatarsal bone: xương bàn chân
  • Mitochondria: ty lập thể
  • Molecules: các phân tử
  • Mouth: miệng
  • Mucus: nước nhầy
  • Muscles: các cơ * Nasal cavity: khoang mũi
  • Neck: cổ
  • Neighbouring joint: khớp lân cận
  • Nervous system: hệ thần kinh
  • Network of nerves: mạng các dây thần kinh
  • Non-identical twins: các trẻ sinh đôi không giống hệt nhau
  • Nose: mũi
  • Nostril: lỗ mũi
  • Nourishment: nuôi dưỡng
  • Oesophagus: thực quản
  • Operation theater: phòng mổ
  • Optic nerve: thần kinh thị giác
  • Ovary: buồng trứng
  • Ovum: tế bào trứng
  • Palate: vòm miệng
  • Pancreas: tuyến tụy
  • Pancreatic juice: dịch tụy tạng
  • Paralysis: bại liệt
  • Pelvic bone: xương chậu
  • Pelvis: khung chậu
  • Peristalsis: nhu động ruột
  • Pigment: sắc tố
  • Pituitary: tuyến yên
  • Placenta: nhau
  • Plaque: mảng bám
  • Platelet: tiểu cầu
  • Polio: bại liệt
  • Puberty: tuổi dậy thì
  • Pubis: xương mu
  • Pupil: đồng tử
  • Pure blood: máu tinh khiết
  • Radiation: sự bức xạ * 'Raw' protein: protêin “thô”
  • Receptor: thụ thể
  • Red blood cell: tế bào hồng cầu
  • Reflex action: hoạt động phản xạ
  • Relaxation: sự giãn ra
  • Reproduction: sinh sản
  • Reproductive organ: cơ quan sinh sản
  • Resistance: đề kháng
  • Respiratory system: hệ hô hấp
  • Retina: võng mạc
  • Rib cage: lồng ngực
  • Rib muscles: cơ xương sườn
  • Right auricle: tâm nhĩ phải
  • Right ventricle: tâm thất phải
  • Rod: hình que
  • Roof of the nasal cavity: vòm của khoang mũi
  • Root: chân răng
  • Special receptor cells: các tế bào thụ thể đặc biệt
  • Sperm: tinh trùng
  • Sphincter muscle: cơ vòng
  • Sphygmomanometer: mạch áp kế
  • Spinal column: cột sống
  • Spine: xương sống
  • Stale food: thực phẩm ôi
  • Starch: tinh bột
  • Stethoscope: ống nghe
  • Sticky membranes: màng nhầy dính
  • Stirrup: xương bàn đạp
  • Stomach: dạ dày
  • Stomach juices: dịch vị của dạ dày
  • Stomach wall: thành dạ dày
  • Storage organ: cơ quan dự trữ
  • Store energy: năng lượng dự trữ
  • Subcutaneous layer: lớp hạ bì
  • Surface of skin: bề mặt của da
  • Surgery: phẫu thuật
  • Sweating: đổ mồ hôi
  • Synovial joint: khớp hoạt dịch
  • Synovium: màn hoạt dịch
  • Saliva: nước bọt
  • Same sex: cùng giới tính
  • Scrotal sac: túi bìu
  • Semen: tinh dịch
  • Sensory cell: tế bào cảm giác
  • Sex: giới tính
  • Sex gland: tuyến sinh dục
  • Sexual development: sự phát triển sinh dục
  • Sheets of muscles: các tấm cơ
  • Shock absorber: bộ giảm chấn
  • Shoulder girdle: vành xương vai
  • Simple substance: chất đơn giản
  • Six organ: sáu cơ quan
  • Skeleton: bộ xương
  • Skull: hộp sọ
  • Small blood vessel: mạch máu nhỏ
  • Small intestine: ruột non
  • Smooth muscle: cơ trơn
  • Soft tissues: mô mềm
  • Tadpole: nòng nọc
  • Tar of cigarette: chất nhựa trong thuốc lá
  • Taste: mùi vị
  • Tear: nước mắt
  • Tendon sheath: bao gân
  • Test tube baby: thụ tinh trong ống nghiệm
  • Thighbone: xương bắp đùi
  • Thin alveoli walls: các thành mỏng của phế nang
  • Throat: họng
  • Thumb: ngón cái
  • Thymus: tuyến ức
  • Thyroid: tuyến giáp
  • Thyroid gland: tuyến giáp
  • Tibia: xương chày
  • Tissue:
  • Tongue: lưỡi
  • Tonsillitis: viêm amyđan
  • Tough strap: dải sợi dai
  • Trachea: khí quản
  • Tumor: khối u
  • Two kidneys ureters: hai niệu quả thận
  • Umbilical cord: dây rốn
  • Urethra: niệu đạo
  • Urinary bladder: bàng quang
  • Uterus: tử cung
  • Vaccination: việc chủng ngừa
  • Valves: các van
  • Various lymph glands: các tuyến bạch huyết khác nhau
  • Vein: tĩnh mạch
  • Vertebrae: đốt xương sống
  • Vertebral column: cột sống
  • Vigorous exercise: vận động căng thẳng
  • Voice box: hộp âm thanh
  • Vomiting: nôn mửa
  • White blood cell: tế bào bạch cầu
  • Wide colon: kết tràng
  • Windpipe: khí quản
  • Womb: tử cung
  • Wrist and ankle: cổ tay và cổ chân

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về cơ thể con người
  • Tác giả: Trịnh Thanh Toản, Tạ Văn Hùng
  • Nhà xuất bản Thanh niên
"Like" us to know more!