Các luồng không khí và dòng chảy đại dương/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Particle: phân tử
  • Atmospheric pressure: áp suất không khí
  • Surface: bề mặt
  • Column of air: cột khí
  • Land: đất
  • Ocean: đại dương
  • Global: toàn cầu
  • Tropics: nhiệt đới
  • Westerlies wind: gió Tây
  • Trade wind: gió mậu dịch
  • Global wind: gió toàn cầu
  • The spinning of Earth: sự quay tròn của trái đất
  • Deflection: sự chệch hướng
  • Land and Sea Breeze: gió từ đất liền và biển
  • Maximum deflection at Pole: sự chệch hướng lớn nhất tại cực
  • NP: bắc cực
  • Northern Hemisphere: bán cầu bắc
  • Deflection to right: sự chệch hướng về bên phải
  • Equator: đường xích đạo
  • No deflection at Equator: không có sự chệch hướng tại đường xích đạo
  • SP: nam cực
  • Ocean curents: các dòng chảy đại dương
  • Pole: cực
  • Climate: khí hậu

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về khí hậu và thời tiết
  • Tác giả: Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie
"Like" us to know more!