Các cơn bão/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Terifying storm: cơn bão kinh khủng
  • Wind: gió
  • Huricanes: bão tố
  • Tornado: vòi rồng
  • Cyclone: cơn lốc
  • Wind's effect: hiệu ứng của gió
  • Water spouts: các cột nước
  • Wet condition: điều kiện ẩm ướt
  • High pressure: áp suất cao
  • Low pressure: áp suất thấp
  • Tropical area: vùng nhiệt đới
  • Tornadoes's funnel: phễu của vòi rồng
  • Thunderstorm: cơn bão có sấm sét
  • Sea monster: quái vật biển
  • Destroy: tàn phá, phá hủy
  • Moisture: độ ẩm

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về khí hậu và thời tiết
  • Tác giả: Tạ Văn Hùng, Trịnh Thanh Toản
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie
"Like" us to know more!