Angiosperms - Thực vật hạt kín/Chú thích từ vựng

Chú thích từ vựng
  • Ovary: bầu nhụy
  • Haploid spore: bào tử đơn bội
  • Gametophyte: các giao tử
  • Diploid zygote: hợp tử lưỡng bội
  • The pollen dispersal method: phương pháp

phát tán phấn hoa

  • Population of plant: quần thể thực vật
  • Monocots: thực vật một lá mầm
  • Dicots: thực vật hai lá mầm
  • Willow: cây liễu
  • Chestnut: cây dẻ

Tác phẩm, tác giả, nguồn

  • Tác phẩm: Những điều bạn nên biết về thế giới thực vật
  • Tác giả: Trịnh Thanh Toản và Tạ Văn Hùng
  • Nhà xuất bản Thanh Niên 2013
  • Nguồn: Ebookvie